Bí quyết tự đo size ngón tay chỉ với 1 sợi chỉ hoặc thước kẻ trong 30 giây.
Dùng thước quấn quanh đốt ngón tay và nhập số đo chu vi (milimet):
| Size Nhẫn | Đường kính (mm) | Chu vi ngón (mm) | Vị trí đeo khuyên dùng |
|---|---|---|---|
| Size 3 | 13.0 mm | 41.0 mm | Midi ring ngón út hoặc ngón tay nhỏ |
| Size 4 | 14.0 mm | 44.0 mm | Midi ring ngón áp út / ngón giữa |
| Size 5 | 15.0 mm | 47.0 mm | Midi ring phổ biến nhất / Ngón út gốc ngón |
| Size 6 | 16.0 mm | 50.0 mm | Gốc ngón áp út nữ chuẩn |
| Size 7 | 17.0 mm | 53.0 mm | Ngón giữa & ngón trỏ nữ (Bán chạy nhất) |
| Size 8 | 18.0 mm | 56.5 mm | Ngón trỏ nữ / Ngón cái / Ngón nam |
| Size 9 | 19.0 mm | 60.0 mm | Ngón tay đầy đặn / Ngón nam |
| Size 10 | 20.0 mm | 63.0 mm | Size lớn / Ngón cái nam |
| Freesize | 14 - 18 mm | Tự điều chỉnh | Dáng hở, bóp hoặc nới vừa mọi ngón |